Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thay đổi thông tin" (1)
thay đổi thông tin

Tiếng Anh
Danh từchange information
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Từ liên quan "thay đổi thông tin" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thay đổi thông tin" (1)
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
